Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
feet khối/phút [ft^3/min]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet khối/phút

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.000010 feet khối/phút
0.10 ounce (Anh)/phút 0.000100 feet khối/phút
1 ounce (Anh)/phút 0.001003 feet khối/phút
2 ounce (Anh)/phút 0.002007 feet khối/phút
3 ounce (Anh)/phút 0.003010 feet khối/phút
5 ounce (Anh)/phút 0.005017 feet khối/phút
10 ounce (Anh)/phút 0.0100 feet khối/phút
20 ounce (Anh)/phút 0.0201 feet khối/phút
50 ounce (Anh)/phút 0.0502 feet khối/phút
100 ounce (Anh)/phút 0.1003 feet khối/phút
1000 ounce (Anh)/phút 1.00 feet khối/phút

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet khối/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.001003 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 996.61 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang feet khối/phút:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.001003 feet khối/phút = 0.015051 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.