Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giây

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.000001 gallon (Anh)/giây
0.10 ounce (Anh)/phút 0.000010 gallon (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/phút 0.000104 gallon (Anh)/giây
2 ounce (Anh)/phút 0.000208 gallon (Anh)/giây
3 ounce (Anh)/phút 0.000313 gallon (Anh)/giây
5 ounce (Anh)/phút 0.000521 gallon (Anh)/giây
10 ounce (Anh)/phút 0.001042 gallon (Anh)/giây
20 ounce (Anh)/phút 0.002083 gallon (Anh)/giây
50 ounce (Anh)/phút 0.005208 gallon (Anh)/giây
100 ounce (Anh)/phút 0.0104 gallon (Anh)/giây
1000 ounce (Anh)/phút 0.1042 gallon (Anh)/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/phút = 0.000104 gallon (Anh)/giây

1 gallon (Anh)/giây = 9600 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giây:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000104 gallon (Anh)/giây = 0.001563 gallon (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.