Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.002573 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.0257 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.2573 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.5147 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.7720 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 ounce (Anh)/phút | 1.29 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 ounce (Anh)/phút | 2.57 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 ounce (Anh)/phút | 5.15 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 ounce (Anh)/phút | 12.87 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 ounce (Anh)/phút | 25.73 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 257.35 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
1 ounce (Anh)/phút = 0.257346 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 3.89 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.257346 thùng (Mỹ)/ngày = 3.86 thùng (Mỹ)/ngày