Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.000107 thùng (Mỹ)/giờ
0.10 ounce (Anh)/phút 0.001072 thùng (Mỹ)/giờ
1 ounce (Anh)/phút 0.0107 thùng (Mỹ)/giờ
2 ounce (Anh)/phút 0.0214 thùng (Mỹ)/giờ
3 ounce (Anh)/phút 0.0322 thùng (Mỹ)/giờ
5 ounce (Anh)/phút 0.0536 thùng (Mỹ)/giờ
10 ounce (Anh)/phút 0.1072 thùng (Mỹ)/giờ
20 ounce (Anh)/phút 0.2145 thùng (Mỹ)/giờ
50 ounce (Anh)/phút 0.5361 thùng (Mỹ)/giờ
100 ounce (Anh)/phút 1.07 thùng (Mỹ)/giờ
1000 ounce (Anh)/phút 10.72 thùng (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

1 ounce (Anh)/phút = 0.010723 thùng (Mỹ)/giờ

1 thùng (Mỹ)/giờ = 93.26 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.010723 thùng (Mỹ)/giờ = 0.160842 thùng (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.