Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/phút
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000062 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000625 gallon (Anh)/phút |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.006250 gallon (Anh)/phút |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.0125 gallon (Anh)/phút |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.0187 gallon (Anh)/phút |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.0312 gallon (Anh)/phút |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.0625 gallon (Anh)/phút |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.1250 gallon (Anh)/phút |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.3125 gallon (Anh)/phút |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.6250 gallon (Anh)/phút |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 6.25 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.006250 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 160.00 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/phút:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.006250 gallon (Anh)/phút = 0.093750 gallon (Anh)/phút