Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị lít/giây [L/s]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang lít/giây
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000005 lít/giây |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000047 lít/giây |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.000474 lít/giây |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.000947 lít/giây |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.001421 lít/giây |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.002368 lít/giây |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.004736 lít/giây |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.009471 lít/giây |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.0237 lít/giây |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.0474 lít/giây |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 0.4736 lít/giây |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang lít/giây
1 ounce (Anh)/phút = 0.000474 lít/giây
1 lít/giây = 2112 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang lít/giây:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000474 lít/giây = 0.007103 lít/giây