Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)

Định nghĩa: pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.02253e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.001028 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.0103 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.1028 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
2 gallon (Mỹ)/giờ 0.2057 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
3 gallon (Mỹ)/giờ 0.3085 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
5 gallon (Mỹ)/giờ 0.5142 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
10 gallon (Mỹ)/giờ 1.03 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
20 gallon (Mỹ)/giờ 2.06 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
50 gallon (Mỹ)/giờ 5.14 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
100 gallon (Mỹ)/giờ 10.28 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1000 gallon (Mỹ)/giờ 102.83 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.102833 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)

1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 9.72 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C):
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.102833 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 1.54 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.