Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
inch khối/phút [in^3/min]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/phút

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] inch khối/phút [in^3/min]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.0385 inch khối/phút
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.3850 inch khối/phút
1 gallon (Mỹ)/giờ 3.85 inch khối/phút
2 gallon (Mỹ)/giờ 7.70 inch khối/phút
3 gallon (Mỹ)/giờ 11.55 inch khối/phút
5 gallon (Mỹ)/giờ 19.25 inch khối/phút
10 gallon (Mỹ)/giờ 38.50 inch khối/phút
20 gallon (Mỹ)/giờ 77.00 inch khối/phút
50 gallon (Mỹ)/giờ 192.50 inch khối/phút
100 gallon (Mỹ)/giờ 385.00 inch khối/phút
1000 gallon (Mỹ)/giờ 3850 inch khối/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/phút

1 gallon (Mỹ)/giờ = 3.85 inch khối/phút

1 inch khối/phút = 0.259740 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 3.85 inch khối/phút = 57.75 inch khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.