Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/giờ
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 2.31 inch khối/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 23.10 inch khối/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 231.00 inch khối/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 462.00 inch khối/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 693.00 inch khối/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 1155 inch khối/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 2310 inch khối/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 4620 inch khối/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 11550 inch khối/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 23100 inch khối/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 231000 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 231.00 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.004329 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 231.00 inch khối/giờ = 3465 inch khối/giờ