Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giờ

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.008327 gallon (Anh)/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.0833 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.8327 gallon (Anh)/giờ
2 gallon (Mỹ)/giờ 1.67 gallon (Anh)/giờ
3 gallon (Mỹ)/giờ 2.50 gallon (Anh)/giờ
5 gallon (Mỹ)/giờ 4.16 gallon (Anh)/giờ
10 gallon (Mỹ)/giờ 8.33 gallon (Anh)/giờ
20 gallon (Mỹ)/giờ 16.65 gallon (Anh)/giờ
50 gallon (Mỹ)/giờ 41.63 gallon (Anh)/giờ
100 gallon (Mỹ)/giờ 83.27 gallon (Anh)/giờ
1000 gallon (Mỹ)/giờ 832.67 gallon (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.832674 gallon (Anh)/giờ

1 gallon (Anh)/giờ = 1.20 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.832674 gallon (Anh)/giờ = 12.49 gallon (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.