Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giây

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.000370 ounce (Anh)/giây
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.003701 ounce (Anh)/giây
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.0370 ounce (Anh)/giây
2 gallon (Mỹ)/giờ 0.0740 ounce (Anh)/giây
3 gallon (Mỹ)/giờ 0.1110 ounce (Anh)/giây
5 gallon (Mỹ)/giờ 0.1850 ounce (Anh)/giây
10 gallon (Mỹ)/giờ 0.3701 ounce (Anh)/giây
20 gallon (Mỹ)/giờ 0.7402 ounce (Anh)/giây
50 gallon (Mỹ)/giờ 1.85 ounce (Anh)/giây
100 gallon (Mỹ)/giờ 3.70 ounce (Anh)/giây
1000 gallon (Mỹ)/giờ 37.01 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giây

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.037008 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 27.02 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giây:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.037008 ounce (Anh)/giây = 0.555115 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.