Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/phút

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.0222 ounce (Anh)/phút
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.2220 ounce (Anh)/phút
1 gallon (Mỹ)/giờ 2.22 ounce (Anh)/phút
2 gallon (Mỹ)/giờ 4.44 ounce (Anh)/phút
3 gallon (Mỹ)/giờ 6.66 ounce (Anh)/phút
5 gallon (Mỹ)/giờ 11.10 ounce (Anh)/phút
10 gallon (Mỹ)/giờ 22.20 ounce (Anh)/phút
20 gallon (Mỹ)/giờ 44.41 ounce (Anh)/phút
50 gallon (Mỹ)/giờ 111.02 ounce (Anh)/phút
100 gallon (Mỹ)/giờ 222.05 ounce (Anh)/phút
1000 gallon (Mỹ)/giờ 2220 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/phút

1 gallon (Mỹ)/giờ = 2.22 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.450356 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/phút:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 2.22 ounce (Anh)/phút = 33.31 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.