Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.000003 gallon (Mỹ)/giây
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.000028 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.000278 gallon (Mỹ)/giây
2 gallon (Mỹ)/giờ 0.000556 gallon (Mỹ)/giây
3 gallon (Mỹ)/giờ 0.000833 gallon (Mỹ)/giây
5 gallon (Mỹ)/giờ 0.001389 gallon (Mỹ)/giây
10 gallon (Mỹ)/giờ 0.002778 gallon (Mỹ)/giây
20 gallon (Mỹ)/giờ 0.005556 gallon (Mỹ)/giây
50 gallon (Mỹ)/giờ 0.0139 gallon (Mỹ)/giây
100 gallon (Mỹ)/giờ 0.0278 gallon (Mỹ)/giây
1000 gallon (Mỹ)/giờ 0.2778 gallon (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000278 gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 3600 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.000278 gallon (Mỹ)/giây = 0.004167 gallon (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.