Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/giờ
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 1.28 ounce/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 12.80 ounce/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 128.00 ounce/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 256.00 ounce/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 384.00 ounce/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 640.00 ounce/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 1280 ounce/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 2560 ounce/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 6400 ounce/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 12800 ounce/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 128000 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 128.00 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.007813 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 128.00 ounce/giờ = 1920 ounce/giờ