Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/phút

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.000139 gallon (Anh)/phút
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.001388 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.0139 gallon (Anh)/phút
2 gallon (Mỹ)/giờ 0.0278 gallon (Anh)/phút
3 gallon (Mỹ)/giờ 0.0416 gallon (Anh)/phút
5 gallon (Mỹ)/giờ 0.0694 gallon (Anh)/phút
10 gallon (Mỹ)/giờ 0.1388 gallon (Anh)/phút
20 gallon (Mỹ)/giờ 0.2776 gallon (Anh)/phút
50 gallon (Mỹ)/giờ 0.6939 gallon (Anh)/phút
100 gallon (Mỹ)/giờ 1.39 gallon (Anh)/phút
1000 gallon (Mỹ)/giờ 13.88 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/phút

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.013878 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 72.06 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/phút:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.013878 gallon (Anh)/phút = 0.208168 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.