Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giây

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.000002 gallon (Anh)/giây
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.000023 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.000231 gallon (Anh)/giây
2 gallon (Mỹ)/giờ 0.000463 gallon (Anh)/giây
3 gallon (Mỹ)/giờ 0.000694 gallon (Anh)/giây
5 gallon (Mỹ)/giờ 0.001156 gallon (Anh)/giây
10 gallon (Mỹ)/giờ 0.002313 gallon (Anh)/giây
20 gallon (Mỹ)/giờ 0.004626 gallon (Anh)/giây
50 gallon (Mỹ)/giờ 0.0116 gallon (Anh)/giây
100 gallon (Mỹ)/giờ 0.0231 gallon (Anh)/giây
1000 gallon (Mỹ)/giờ 0.2313 gallon (Anh)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giây

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000231 gallon (Anh)/giây

1 gallon (Anh)/giây = 4323 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giây:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.000231 gallon (Anh)/giây = 0.003469 gallon (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.