Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giờ
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 1.33 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 13.32 ounce (Anh)/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 133.23 ounce (Anh)/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 266.46 ounce (Anh)/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 399.68 ounce (Anh)/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 666.14 ounce (Anh)/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 1332 ounce (Anh)/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 2665 ounce (Anh)/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 6661 ounce (Anh)/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 13323 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 133228 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 133.23 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.007506 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 133.23 ounce (Anh)/giờ = 1998 ounce (Anh)/giờ