Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang feet khối/phút
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000022 feet khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000223 feet khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 0.002228 feet khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 0.004456 feet khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 0.006684 feet khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0111 feet khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0223 feet khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0446 feet khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 0.1114 feet khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 0.2228 feet khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 2.23 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang feet khối/phút
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.002228 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 448.83 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang feet khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.002228 feet khối/phút = 0.033420 feet khối/phút