Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang centimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang centimét/giờ
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | centimét/giờ [centimeter/hour] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 37.85 centimét/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 378.54 centimét/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 3785 centimét/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 7571 centimét/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 11356 centimét/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 18927 centimét/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 37854 centimét/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 75708 centimét/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 189271 centimét/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 378541 centimét/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 3785412 centimét/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang centimét/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 3785 centimét/giờ
1 centimét/giờ = 0.000264 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang centimét/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 3785 centimét/giờ = 56781 centimét/giờ