Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
ounce/giây [oz/s]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/giây

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] ounce/giây [oz/s]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.000356 ounce/giây
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.003556 ounce/giây
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.0356 ounce/giây
2 gallon (Mỹ)/giờ 0.0711 ounce/giây
3 gallon (Mỹ)/giờ 0.1067 ounce/giây
5 gallon (Mỹ)/giờ 0.1778 ounce/giây
10 gallon (Mỹ)/giờ 0.3556 ounce/giây
20 gallon (Mỹ)/giờ 0.7111 ounce/giây
50 gallon (Mỹ)/giờ 1.78 ounce/giây
100 gallon (Mỹ)/giờ 3.56 ounce/giây
1000 gallon (Mỹ)/giờ 35.56 ounce/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/giây

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.035556 ounce/giây

1 ounce/giây = 28.12 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/giây:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.035556 ounce/giây = 0.533334 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.