Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang mililít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị mililít/ngày [mL/d]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
mililít/ngày
Định nghĩa: mililít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang mililít/ngày
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | mililít/ngày [mL/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 908.50 mililít/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 9085 mililít/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 90850 mililít/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 181700 mililít/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 272550 mililít/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 454249 mililít/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 908499 mililít/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 1816998 mililít/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 4542494 mililít/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 9084988 mililít/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 90849883 mililít/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang mililít/ngày
1 gallon (Mỹ)/giờ = 90850 mililít/ngày
1 mililít/ngày = 0.000011 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang mililít/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 90850 mililít/ngày = 1362748 mililít/ngày