Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang lít/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
lít/ngày [L/d]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang lít/ngày

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] lít/ngày [L/d]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.9085 lít/ngày
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 9.08 lít/ngày
1 gallon (Mỹ)/giờ 90.85 lít/ngày
2 gallon (Mỹ)/giờ 181.70 lít/ngày
3 gallon (Mỹ)/giờ 272.55 lít/ngày
5 gallon (Mỹ)/giờ 454.25 lít/ngày
10 gallon (Mỹ)/giờ 908.50 lít/ngày
20 gallon (Mỹ)/giờ 1817 lít/ngày
50 gallon (Mỹ)/giờ 4542 lít/ngày
100 gallon (Mỹ)/giờ 9085 lít/ngày
1000 gallon (Mỹ)/giờ 90850 lít/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang lít/ngày

1 gallon (Mỹ)/giờ = 90.85 lít/ngày

1 lít/ngày = 0.011007 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang lít/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 90.85 lít/ngày = 1363 lít/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.