Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

gallon (Anh)/ngày

Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/ngày

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.1998 gallon (Anh)/ngày
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 2.00 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Mỹ)/giờ 19.98 gallon (Anh)/ngày
2 gallon (Mỹ)/giờ 39.97 gallon (Anh)/ngày
3 gallon (Mỹ)/giờ 59.95 gallon (Anh)/ngày
5 gallon (Mỹ)/giờ 99.92 gallon (Anh)/ngày
10 gallon (Mỹ)/giờ 199.84 gallon (Anh)/ngày
20 gallon (Mỹ)/giờ 399.68 gallon (Anh)/ngày
50 gallon (Mỹ)/giờ 999.21 gallon (Anh)/ngày
100 gallon (Mỹ)/giờ 1998 gallon (Anh)/ngày
1000 gallon (Mỹ)/giờ 19984 gallon (Anh)/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/ngày

1 gallon (Mỹ)/giờ = 19.98 gallon (Anh)/ngày

1 gallon (Anh)/ngày = 0.050040 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 19.98 gallon (Anh)/ngày = 299.76 gallon (Anh)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.