Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
feet/phút [foot/minute]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang feet/phút

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] feet/phút [foot/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.000000 feet/phút
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.000002 feet/phút
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.000022 feet/phút
2 gallon (Mỹ)/giờ 0.000045 feet/phút
3 gallon (Mỹ)/giờ 0.000067 feet/phút
5 gallon (Mỹ)/giờ 0.000111 feet/phút
10 gallon (Mỹ)/giờ 0.000223 feet/phút
20 gallon (Mỹ)/giờ 0.000446 feet/phút
50 gallon (Mỹ)/giờ 0.001114 feet/phút
100 gallon (Mỹ)/giờ 0.002228 feet/phút
1000 gallon (Mỹ)/giờ 0.0223 feet/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang feet/phút

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000022 feet/phút

1 feet/phút = 44883 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang feet/phút:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.000022 feet/phút = 0.000334 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.