Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
inch khối/giây [in^3/s]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/giây

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.000642 inch khối/giây
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.006417 inch khối/giây
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.0642 inch khối/giây
2 gallon (Mỹ)/giờ 0.1283 inch khối/giây
3 gallon (Mỹ)/giờ 0.1925 inch khối/giây
5 gallon (Mỹ)/giờ 0.3208 inch khối/giây
10 gallon (Mỹ)/giờ 0.6417 inch khối/giây
20 gallon (Mỹ)/giờ 1.28 inch khối/giây
50 gallon (Mỹ)/giờ 3.21 inch khối/giây
100 gallon (Mỹ)/giờ 6.42 inch khối/giây
1000 gallon (Mỹ)/giờ 64.17 inch khối/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/giây

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.064167 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 15.58 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang inch khối/giây:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.064167 inch khối/giây = 0.962498 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.