Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang centimét khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
centimét khối/phút [centimeter/minute]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang centimét khối/phút

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] centimét khối/phút [centimeter/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.6309 centimét khối/phút
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 6.31 centimét khối/phút
1 gallon (Mỹ)/giờ 63.09 centimét khối/phút
2 gallon (Mỹ)/giờ 126.18 centimét khối/phút
3 gallon (Mỹ)/giờ 189.27 centimét khối/phút
5 gallon (Mỹ)/giờ 315.45 centimét khối/phút
10 gallon (Mỹ)/giờ 630.90 centimét khối/phút
20 gallon (Mỹ)/giờ 1262 centimét khối/phút
50 gallon (Mỹ)/giờ 3155 centimét khối/phút
100 gallon (Mỹ)/giờ 6309 centimét khối/phút
1000 gallon (Mỹ)/giờ 63090 centimét khối/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang centimét khối/phút

1 gallon (Mỹ)/giờ = 63.09 centimét khối/phút

1 centimét khối/phút = 0.015850 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang centimét khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 63.09 centimét khối/phút = 946.35 centimét khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.