Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000006 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000057 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000571 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 0.001143 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 0.001714 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 0.002857 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.005714 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0114 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0286 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0571 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 0.5714 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000571 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 1750 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.000571 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.008571 kilôthùng (Mỹ)/ngày