Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/năm
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000269 acre-feet/năm |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.002688 acre-feet/năm |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0269 acre-feet/năm |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0538 acre-feet/năm |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0806 acre-feet/năm |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 0.1344 acre-feet/năm |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.2688 acre-feet/năm |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 0.5377 acre-feet/năm |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 1.34 acre-feet/năm |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 2.69 acre-feet/năm |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 26.88 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/năm
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.026883 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 37.20 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/năm:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.026883 acre-feet/năm = 0.403250 acre-feet/năm