Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang trăm feet khối/ngày
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000321 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.003208 trăm feet khối/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0321 trăm feet khối/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0642 trăm feet khối/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0963 trăm feet khối/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 0.1604 trăm feet khối/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.3208 trăm feet khối/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 0.6417 trăm feet khối/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 1.60 trăm feet khối/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 3.21 trăm feet khối/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 32.08 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang trăm feet khối/ngày
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.032083 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 31.17 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang trăm feet khối/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.032083 trăm feet khối/ngày = 0.481250 trăm feet khối/ngày