Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị lít/giây [L/s]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang lít/giây
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000011 lít/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000105 lít/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 0.001052 lít/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 0.002103 lít/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 0.003155 lít/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 0.005258 lít/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0105 lít/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0210 lít/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0526 lít/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 0.1052 lít/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 1.05 lít/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang lít/giây
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.001052 lít/giây
1 lít/giây = 951.02 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang lít/giây:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.001052 lít/giây = 0.015773 lít/giây