Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang yard khối/phút
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000001 yard khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000008 yard khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000083 yard khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000165 yard khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000248 yard khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000413 yard khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000825 yard khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 0.001650 yard khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 0.004126 yard khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 0.008252 yard khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0825 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang yard khối/phút
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000083 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 12118 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang yard khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.000083 yard khối/phút = 0.001238 yard khối/phút