Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.005714 thùng (Mỹ)/ngày
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.0571 thùng (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.5714 thùng (Mỹ)/ngày
2 gallon (Mỹ)/giờ 1.14 thùng (Mỹ)/ngày
3 gallon (Mỹ)/giờ 1.71 thùng (Mỹ)/ngày
5 gallon (Mỹ)/giờ 2.86 thùng (Mỹ)/ngày
10 gallon (Mỹ)/giờ 5.71 thùng (Mỹ)/ngày
20 gallon (Mỹ)/giờ 11.43 thùng (Mỹ)/ngày
50 gallon (Mỹ)/giờ 28.57 thùng (Mỹ)/ngày
100 gallon (Mỹ)/giờ 57.14 thùng (Mỹ)/ngày
1000 gallon (Mỹ)/giờ 571.43 thùng (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.571429 thùng (Mỹ)/ngày

1 thùng (Mỹ)/ngày = 1.75 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.571429 thùng (Mỹ)/ngày = 8.57 thùng (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.