Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/phút
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 0.0213 ounce/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.2133 ounce/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 2.13 ounce/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 4.27 ounce/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 6.40 ounce/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 10.67 ounce/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 21.33 ounce/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 42.67 ounce/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 106.67 ounce/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 213.33 ounce/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 2133 ounce/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/phút
1 gallon (Mỹ)/giờ = 2.13 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.468750 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang ounce/phút:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 2.13 ounce/phút = 32.00 ounce/phút