Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/ngày

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.000001 acre-feet/ngày
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.000007 acre-feet/ngày
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.000074 acre-feet/ngày
2 gallon (Mỹ)/giờ 0.000147 acre-feet/ngày
3 gallon (Mỹ)/giờ 0.000221 acre-feet/ngày
5 gallon (Mỹ)/giờ 0.000368 acre-feet/ngày
10 gallon (Mỹ)/giờ 0.000737 acre-feet/ngày
20 gallon (Mỹ)/giờ 0.001473 acre-feet/ngày
50 gallon (Mỹ)/giờ 0.003683 acre-feet/ngày
100 gallon (Mỹ)/giờ 0.007365 acre-feet/ngày
1000 gallon (Mỹ)/giờ 0.0737 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/ngày

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000074 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 13577 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.000074 acre-feet/ngày = 0.001105 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.