Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút

gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/giờ 0.000167 gallon (Mỹ)/phút
0.10 gallon (Mỹ)/giờ 0.001667 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/giờ 0.0167 gallon (Mỹ)/phút
2 gallon (Mỹ)/giờ 0.0333 gallon (Mỹ)/phút
3 gallon (Mỹ)/giờ 0.0500 gallon (Mỹ)/phút
5 gallon (Mỹ)/giờ 0.0833 gallon (Mỹ)/phút
10 gallon (Mỹ)/giờ 0.1667 gallon (Mỹ)/phút
20 gallon (Mỹ)/giờ 0.3333 gallon (Mỹ)/phút
50 gallon (Mỹ)/giờ 0.8333 gallon (Mỹ)/phút
100 gallon (Mỹ)/giờ 1.67 gallon (Mỹ)/phút
1000 gallon (Mỹ)/giờ 16.67 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.016667 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 60.00 gallon (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.016667 gallon (Mỹ)/phút = 0.250000 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.