Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/giờ
| gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000003 acre-feet/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000006 acre-feet/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000009 acre-feet/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000015 acre-feet/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000031 acre-feet/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000061 acre-feet/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000153 acre-feet/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/giờ | 0.000307 acre-feet/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/giờ | 0.003069 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000003 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 325853 gallon (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giờ sang acre-feet/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giờ = 15 × 0.000003 acre-feet/giờ = 0.000046 acre-feet/giờ