Chuyển đổi inch khối/giây sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| inch khối/giây [in^3/s] | pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.000267 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 inch khối/giây | 0.002671 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 inch khối/giây | 0.0267 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 inch khối/giây | 0.0534 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 inch khối/giây | 0.0801 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 inch khối/giây | 0.1336 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 inch khối/giây | 0.2671 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 inch khối/giây | 0.5342 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 inch khối/giây | 1.34 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 inch khối/giây | 2.67 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 inch khối/giây | 26.71 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 inch khối/giây = 0.026710 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 37.44 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 inch khối/giây = 15 × 0.026710 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.400650 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)