Chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
| inch khối/giây [in^3/s] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 3.74 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 inch khối/giây | 37.40 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 inch khối/giây | 374.03 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 inch khối/giây | 748.05 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 inch khối/giây | 1122 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 inch khối/giây | 1870 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 inch khối/giây | 3740 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 inch khối/giây | 7481 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 inch khối/giây | 18701 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 inch khối/giây | 37403 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 inch khối/giây | 374027 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
1 inch khối/giây = 374.03 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.002674 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 inch khối/giây = 15 × 374.03 gallon (Mỹ)/ngày = 5610 gallon (Mỹ)/ngày