Chuyển đổi inch khối/giây sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang acre-feet/năm
| inch khối/giây [in^3/s] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.004190 acre-feet/năm |
| 0.10 inch khối/giây | 0.0419 acre-feet/năm |
| 1 inch khối/giây | 0.4190 acre-feet/năm |
| 2 inch khối/giây | 0.8379 acre-feet/năm |
| 3 inch khối/giây | 1.26 acre-feet/năm |
| 5 inch khối/giây | 2.09 acre-feet/năm |
| 10 inch khối/giây | 4.19 acre-feet/năm |
| 20 inch khối/giây | 8.38 acre-feet/năm |
| 50 inch khối/giây | 20.95 acre-feet/năm |
| 100 inch khối/giây | 41.90 acre-feet/năm |
| 1000 inch khối/giây | 418.96 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang acre-feet/năm
1 inch khối/giây = 0.418962 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 2.39 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang acre-feet/năm:
15 inch khối/giây = 15 × 0.418962 acre-feet/năm = 6.28 acre-feet/năm