Chuyển đổi inch khối/giây sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang ounce/giây
| inch khối/giây [in^3/s] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.005541 ounce/giây |
| 0.10 inch khối/giây | 0.0554 ounce/giây |
| 1 inch khối/giây | 0.5541 ounce/giây |
| 2 inch khối/giây | 1.11 ounce/giây |
| 3 inch khối/giây | 1.66 ounce/giây |
| 5 inch khối/giây | 2.77 ounce/giây |
| 10 inch khối/giây | 5.54 ounce/giây |
| 20 inch khối/giây | 11.08 ounce/giây |
| 50 inch khối/giây | 27.71 ounce/giây |
| 100 inch khối/giây | 55.41 ounce/giây |
| 1000 inch khối/giây | 554.11 ounce/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang ounce/giây
1 inch khối/giây = 0.554114 ounce/giây
1 ounce/giây = 1.80 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang ounce/giây:
15 inch khối/giây = 15 × 0.554114 ounce/giây = 8.31 ounce/giây