Chuyển đổi inch khối/giây sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
inch khối/giây [in^3/s]
ounce/phút [oz/min]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang ounce/phút

inch khối/giây [in^3/s] ounce/phút [oz/min]
0.01 inch khối/giây 0.3325 ounce/phút
0.10 inch khối/giây 3.32 ounce/phút
1 inch khối/giây 33.25 ounce/phút
2 inch khối/giây 66.49 ounce/phút
3 inch khối/giây 99.74 ounce/phút
5 inch khối/giây 166.23 ounce/phút
10 inch khối/giây 332.47 ounce/phút
20 inch khối/giây 664.94 ounce/phút
50 inch khối/giây 1662 ounce/phút
100 inch khối/giây 3325 ounce/phút
1000 inch khối/giây 33247 ounce/phút

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang ounce/phút

1 inch khối/giây = 33.25 ounce/phút

1 ounce/phút = 0.030078 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang ounce/phút:
15 inch khối/giây = 15 × 33.25 ounce/phút = 498.70 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.