Chuyển đổi inch khối/giây sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
inch khối/giây [in^3/s]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang ounce (Anh)/giây

inch khối/giây [in^3/s] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 inch khối/giây 0.005767 ounce (Anh)/giây
0.10 inch khối/giây 0.0577 ounce (Anh)/giây
1 inch khối/giây 0.5767 ounce (Anh)/giây
2 inch khối/giây 1.15 ounce (Anh)/giây
3 inch khối/giây 1.73 ounce (Anh)/giây
5 inch khối/giây 2.88 ounce (Anh)/giây
10 inch khối/giây 5.77 ounce (Anh)/giây
20 inch khối/giây 11.53 ounce (Anh)/giây
50 inch khối/giây 28.84 ounce (Anh)/giây
100 inch khối/giây 57.67 ounce (Anh)/giây
1000 inch khối/giây 576.74 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang ounce (Anh)/giây

1 inch khối/giây = 0.576745 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 1.73 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang ounce (Anh)/giây:
15 inch khối/giây = 15 × 0.576745 ounce (Anh)/giây = 8.65 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.