Chuyển đổi inch khối/giây sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang yard khối/giây
| inch khối/giây [in^3/s] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.000000 yard khối/giây |
| 0.10 inch khối/giây | 0.000002 yard khối/giây |
| 1 inch khối/giây | 0.000021 yard khối/giây |
| 2 inch khối/giây | 0.000043 yard khối/giây |
| 3 inch khối/giây | 0.000064 yard khối/giây |
| 5 inch khối/giây | 0.000107 yard khối/giây |
| 10 inch khối/giây | 0.000214 yard khối/giây |
| 20 inch khối/giây | 0.000429 yard khối/giây |
| 50 inch khối/giây | 0.001072 yard khối/giây |
| 100 inch khối/giây | 0.002143 yard khối/giây |
| 1000 inch khối/giây | 0.0214 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang yard khối/giây
1 inch khối/giây = 0.000021 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 46656 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang yard khối/giây:
15 inch khối/giây = 15 × 0.000021 yard khối/giây = 0.000322 yard khối/giây