Chuyển đổi inch khối/giây sang feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
inch khối/giây [in^3/s]
feet/giờ [foot/hour]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang feet/giờ

inch khối/giây [in^3/s] feet/giờ [foot/hour]
0.01 inch khối/giây 0.000208 feet/giờ
0.10 inch khối/giây 0.002083 feet/giờ
1 inch khối/giây 0.0208 feet/giờ
2 inch khối/giây 0.0417 feet/giờ
3 inch khối/giây 0.0625 feet/giờ
5 inch khối/giây 0.1042 feet/giờ
10 inch khối/giây 0.2083 feet/giờ
20 inch khối/giây 0.4167 feet/giờ
50 inch khối/giây 1.04 feet/giờ
100 inch khối/giây 2.08 feet/giờ
1000 inch khối/giây 20.83 feet/giờ

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang feet/giờ

1 inch khối/giây = 0.020833 feet/giờ

1 feet/giờ = 48.00 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang feet/giờ:
15 inch khối/giây = 15 × 0.020833 feet/giờ = 0.312501 feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.