Chuyển đổi inch khối/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
| inch khối/giây [in^3/s] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.003711 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 inch khối/giây | 0.0371 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 inch khối/giây | 0.3711 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 inch khối/giây | 0.7421 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 inch khối/giây | 1.11 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 inch khối/giây | 1.86 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 inch khối/giây | 3.71 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 inch khối/giây | 7.42 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 inch khối/giây | 18.55 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 inch khối/giây | 37.11 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 inch khối/giây | 371.06 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
1 inch khối/giây = 0.371059 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 2.69 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 inch khối/giây = 15 × 0.371059 thùng (Mỹ)/giờ = 5.57 thùng (Mỹ)/giờ