Chuyển đổi inch khối/giây sang ounce/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
inch khối/giây [in^3/s]
ounce/giờ [oz/h]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang ounce/giờ

inch khối/giây [in^3/s] ounce/giờ [oz/h]
0.01 inch khối/giây 19.95 ounce/giờ
0.10 inch khối/giây 199.48 ounce/giờ
1 inch khối/giây 1995 ounce/giờ
2 inch khối/giây 3990 ounce/giờ
3 inch khối/giây 5984 ounce/giờ
5 inch khối/giây 9974 ounce/giờ
10 inch khối/giây 19948 ounce/giờ
20 inch khối/giây 39896 ounce/giờ
50 inch khối/giây 99740 ounce/giờ
100 inch khối/giây 199481 ounce/giờ
1000 inch khối/giây 1994810 ounce/giờ

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang ounce/giờ

1 inch khối/giây = 1995 ounce/giờ

1 ounce/giờ = 0.000501 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang ounce/giờ:
15 inch khối/giây = 15 × 1995 ounce/giờ = 29922 ounce/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.