Chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
inch khối/giây [in^3/s]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/giây

inch khối/giây [in^3/s] gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
0.01 inch khối/giây 0.000043 gallon (Mỹ)/giây
0.10 inch khối/giây 0.000433 gallon (Mỹ)/giây
1 inch khối/giây 0.004329 gallon (Mỹ)/giây
2 inch khối/giây 0.008658 gallon (Mỹ)/giây
3 inch khối/giây 0.0130 gallon (Mỹ)/giây
5 inch khối/giây 0.0216 gallon (Mỹ)/giây
10 inch khối/giây 0.0433 gallon (Mỹ)/giây
20 inch khối/giây 0.0866 gallon (Mỹ)/giây
50 inch khối/giây 0.2165 gallon (Mỹ)/giây
100 inch khối/giây 0.4329 gallon (Mỹ)/giây
1000 inch khối/giây 4.33 gallon (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/giây

1 inch khối/giây = 0.004329 gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 231.00 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang gallon (Mỹ)/giây:
15 inch khối/giây = 15 × 0.004329 gallon (Mỹ)/giây = 0.064935 gallon (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.