Chuyển đổi inch khối/giây sang lít/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
inch khối/giây [in^3/s]
lít/ngày [L/d]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang lít/ngày

inch khối/giây [in^3/s] lít/ngày [L/d]
0.01 inch khối/giây 14.16 lít/ngày
0.10 inch khối/giây 141.58 lít/ngày
1 inch khối/giây 1416 lít/ngày
2 inch khối/giây 2832 lít/ngày
3 inch khối/giây 4248 lít/ngày
5 inch khối/giây 7079 lít/ngày
10 inch khối/giây 14158 lít/ngày
20 inch khối/giây 28317 lít/ngày
50 inch khối/giây 70792 lít/ngày
100 inch khối/giây 141585 lít/ngày
1000 inch khối/giây 1415845 lít/ngày

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang lít/ngày

1 inch khối/giây = 1416 lít/ngày

1 lít/ngày = 0.000706 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang lít/ngày:
15 inch khối/giây = 15 × 1416 lít/ngày = 21238 lít/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.