Chuyển đổi inch khối/giây sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị lít/phút [L/min]
inch khối/giây [in^3/s]
lít/phút [L/min]

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang lít/phút

inch khối/giây [in^3/s] lít/phút [L/min]
0.01 inch khối/giây 0.009832 lít/phút
0.10 inch khối/giây 0.0983 lít/phút
1 inch khối/giây 0.9832 lít/phút
2 inch khối/giây 1.97 lít/phút
3 inch khối/giây 2.95 lít/phút
5 inch khối/giây 4.92 lít/phút
10 inch khối/giây 9.83 lít/phút
20 inch khối/giây 19.66 lít/phút
50 inch khối/giây 49.16 lít/phút
100 inch khối/giây 98.32 lít/phút
1000 inch khối/giây 983.22 lít/phút

Cách chuyển đổi inch khối/giây sang lít/phút

1 inch khối/giây = 0.983224 lít/phút

1 lít/phút = 1.02 inch khối/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang lít/phút:
15 inch khối/giây = 15 × 0.983224 lít/phút = 14.75 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.