Chuyển đổi inch khối/giây sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giây [in^3/s] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giây sang inch khối/phút
| inch khối/giây [in^3/s] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giây | 0.6000 inch khối/phút |
| 0.10 inch khối/giây | 6.00 inch khối/phút |
| 1 inch khối/giây | 60.00 inch khối/phút |
| 2 inch khối/giây | 120.00 inch khối/phút |
| 3 inch khối/giây | 180.00 inch khối/phút |
| 5 inch khối/giây | 300.00 inch khối/phút |
| 10 inch khối/giây | 600.00 inch khối/phút |
| 20 inch khối/giây | 1200 inch khối/phút |
| 50 inch khối/giây | 3000 inch khối/phút |
| 100 inch khối/giây | 6000 inch khối/phút |
| 1000 inch khối/giây | 60000 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giây sang inch khối/phút
1 inch khối/giây = 60.00 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.016667 inch khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giây sang inch khối/phút:
15 inch khối/giây = 15 × 60.00 inch khối/phút = 900.00 inch khối/phút